xích | | chain

I. xích, xích cột; dây xích

(đg. d.)  ꨧꨴꨰꩃ sraing [A, 479] 
 /srɛŋ/ 

chain.
(cv.) ꨔꨴꨰꩃ thraing  
/thrɛŋ/
  • xích chân ꨧꨴꨰꩃ ꨓꨆꨰ sraing takai.
  • dây xích ꨓꨤꨬ ꨧꨴꨰꩃ talei sraing.

 

 

II. xích, xích ra, xích vào, dịch, dịch ra, dịch vào

1. (đg.)   ꨓꩍ tah 
 /tah/

to move a little bit.
  • xích ghế dịch ra ꨓꩍ ꨆꨪꩀ ꨓꨝꨳꩀ tah kik tabiak.

 

2. (đg.)   ꨨꨤꨪꩍ halih 
 /ha-lih/
to move.
  • xích người sát vô ꨨꨤꨪꩍ ꨎꨰꩀ ꨓꨟꨩ halih jaik tamâ.

  

Wak Kommen