1. (đg.) ꨧꨴꨪꩂ sring to slip. |
- xỏ xâu ꨧꨴꨪꩂ ꨧꨗꨴꨪꩂ sring sanring.
2. (đg.) ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ patraow to thread. |
- xỏ vào ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨓꨟꨩ patraow tamâ.
- xỏ miệng ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨌꨡꨶꨰ patraow cambuai.
- xỏ lá ꨚꨓꨴꨯꨱꨥ ꨌꨡꨶꨰ patraow cambuai.
3. (đg.) ꨚꨕꨳꨯꨮꩆ padién to lead (buffalo by the nose). |
- xỏ mũi trâu ꨚꨕꨳꨯꨮꩆ ꨁꨕꨭꩃ padién idung kabaw.
4. (đg.) ꨌꨭꩀ cuk to put in, wear. |
- xỏ giày ꨌꨭꩀ ꨓꨇꨯꨱꩀ cuk takhaok.

