(d.) ꨓꨤꩃ talang bone. |
- xương bả vai ꨓꨤꩃ ꨣꨌꨮꩌ talang racem.
- xương cốt ꨓꨤꩃ ꨉꩃ talang ghang.
- xương cụt ꨓꨤꩃ ꨓꨯꨱꩀ ꨆꨳꨯꨮꩇ talang taok kiép.
- xương ống chân ꨓꨤꩃ ꨓꨀꨯꨱꩃ talang taaong.
- xương ống quyển ꨓꨤꩃ ꨢꨶꨮꩆ talang yuen.
- xương sống ꨓꨤꩃ ꨝꨣꨯꨱꩃ talang baraong.
- xương sườn ꨓꨤꩃ ꨣꨔꨭꩀ talang rathuk.

