[A,459] thuộc về thân thể, ý chí, ý định, tinh thần; vật liệu = corps; corporel; matériel.
(d. t.) ꨗꨟꩀ namâk [A, 459] will, spirit; volitional. |
[A,459] thuộc về thân thể, ý chí, ý định, tinh thần; vật liệu = corps; corporel; matériel.
(d. t.) ꨗꨟꩀ namâk [A, 459] will, spirit; volitional. |