Search Results for: Ngo

bangi bz} [Cam M]

/ba-ŋi:/ (cv.) bingi b{z} 1. (t.) ngon = bon. mbuw bangi O~| bz} mùi ngon (mùi thơm kích thích khẩu vị) = bon goût. huak bangi h&K bz} ăn ngon… Read more »

bất ngờ | X | sudden

(t.)   tkt&K takatuak    /ta-ka-tʊaʔ/ sudden. hắn đến làm tôi bất ngờ v~% =m ZP dh*K tkt&K nyu mai ngap dahlak takatuak.  

bỡ ngỡ | X | shy

(t.)   kQ% t\g@K kanda tagrek    /ka-ɗa: – ta-ɡ͡ɣrə:ʔ/ to be new to surroundings, shy. hắn mới đến nên còn bỡ ngỡ v~% br~| =m nN y^ _D<K kQ% t\g@K… Read more »

đột ngột | | suddenly

1. (t.)   pt&K patuak    /pa-tʊaʔ/ suddenly.  nó đến đột ngột v~% =m pt&K nyu mai patuak. he came suddenly.   2. (t.)   S&H chuah    /ʧʊah/   đến đột… Read more »

gặp | | meet; encounter

1.  gặp, gặp phải, động phải, đụng phải, trúng phải (đg.)   _g<K gaok    /ɡ͡ɣɔ:˨˩ʔ/ to meet (in general); touch. gặp nhau _g<K g@P gaok gep. meet each other. gặp… Read more »

bijak b{jK [Cam M]

/bi˨˩-ʥak˨˩/ 1. (t.) khôn. wise, smart. ban asit bijak biak bN ax{T b{jK b`K thằng bé khôn thật. he is really a smart boy. daok dalam ray njep thau jak… Read more »

canuw cn~| [Cam M] tanuw

 /ca-nau/ (cv.) tanuw tn~| (d.) ngón = doigt.  canuw takai cn~| t=k ngón chân = doigt de pied. canuw tangin cn~| tz|N ngón tay = doigt de la main. canuw… Read more »

tréo ngoe | | cross-legged

tréo ngoe, tréo chân (đg.)   wK_j” wakjaong    /waʔ-ʤiɔ:ŋ˨˩/ cross-legged. ngồi tréo ngoe trên ghế _d<K wK_j” _z<K k{K daok wakjaong di kik. sitting cross-legged on chair.