ajaong ꨀꨎꨯꨱꩃ [Cam M]
/a-ʥɔ:ŋ/ (d.) rìu = hache à balancier. ax. mata ajaong ꨟꨓꨩ ꨀꨎꨯꨱꩃ mép rìu = fil de la hache. asar ajaong ꨀꨧꩉ ꨀꨎꨯꨱꩃ lưỡi rìu = lame de la hache. cambaong… Read more »
/a-ʥɔ:ŋ/ (d.) rìu = hache à balancier. ax. mata ajaong ꨟꨓꨩ ꨀꨎꨯꨱꩃ mép rìu = fil de la hache. asar ajaong ꨀꨧꩉ ꨀꨎꨯꨱꩃ lưỡi rìu = lame de la hache. cambaong… Read more »
/a-ʥʌŋ/ (d.) con nai đực. buck, male deer. _____ Synonyms: rasa
/a-ʥi:/ 1. (đg.) đọc, tụng kinh. chanting. 2. (d.) ngải, bùa. incantation. _____ Synonyms: kamre, kamruai, puec, agamâh, adamâh
/a-ʥiaʔ/ (đg.) áp bức. oppress. ajiak urang kathaot rambah ꨀꨎꨳꩀ ꨂꨣꩃ ꨆꨔꨯꨱꩅ ꨣꨡꩍ áp bức người nghèo khổ = oppress the poor.
/a-ʥin/ (d.) quỷ = démon, djinn. demon. malak yau ajin tagok di labang ꨟꨤꩀ ꨢꨮꨭ ꨀꨎꨪꩆ ꨓꨈꨯꩀ ꨕꨫ ꨤꨝꩃ bẩn như quỷ ra khỏi hang. _____ Synonyms: abiléh
/a:ʔ/ (d.) quạ = corbeau. raven. juk yau ak (tng.) ꨎꨭꩀ ꨢꨮꨭ ꨀꩀ đen như quạ. black as raven.
/iəʔ/ (đg.) ngó, xem = regarder. to watch, look. nao aiek phim ꨗꨯꨱ ꨀꨳꨮꩀ ꨜꨪꩌ đi xem phim = go to watch movie. hadar aiek maong adei asit hai! ꨨꨕꩉ ꨀꨳꨮꩀ ꨟꨯꨱꩃ ꨀꨕꨬ… Read more »
/ɯ:ʔ/ (đg.) vội, vội vàng, nôn nóng. rush, hurry up. âk si nao ka sumu mboh anâk ꨀꨲꩀ ꨧꨫ ꨗꨯꨱ ꨆꨩ ꨧꨭꨟꨭꨩ ꨡꨯꩍ ꨀꨗꩀ vội đi cho kịp trông thấy… Read more »
/ie̞m/ 1. (đg.) ếm = ensorceler, cache-sein. to bewitch. nao ikak gaok urang aiém ꨗꨯꨱ ꨁꨆꩀ ꨈꨯꨱꩀ ꨂꨣꩃ ꨀꨳꨯꨮꩌ đi buôn gặp người ta ếm = get bewitched when doing business…. Read more »
/a-kɛh/ (d.) lác, ghẻ = gale (des animaux). scabies (animals). jieng akaih ꨎꨳꨮꩃ ꨀꨆꨰꩍ bị lác. akaih pabaiy ꨀꨆꨰꩍ ꨚꨝꨰꩈ lác con dê.