nhảm | | unfounded
(t.) ꨝꨤꨪꩀ balik /ba˨˩-li:˨˩ʔ/ unfounded. nói nhảm nhí ꨙꨯꩌ ꨝꨤꨪꩀꨝꨤꩀ ndom balik-balak. vapor.
(t.) ꨝꨤꨪꩀ balik /ba˨˩-li:˨˩ʔ/ unfounded. nói nhảm nhí ꨙꨯꩌ ꨝꨤꨪꩀꨝꨤꩀ ndom balik-balak. vapor.
(d.) ꨕꨣꩃ darang /d̪a-ra:ŋ˨˩/ longan. cây nhãn ꨜꨭꩆ ꨕꨣꩃ phun darang. longan tree. trái nhãn ꨝꨯꨱꩍ ꨕꨣꩃ baoh darang. longan fruit.
1. (nhanh về khoảnh khắc, thời gian) (t.) ꨕꨴꩍ drah /d̪rah/ quick, fast (time; moment) 2. (nhanh về tốc độ đơn thuần) (t.) ꨦꨠꩉ samar /sa-mar/ fast (speed).
1. nhánh to (d.) ꨖꩆ dhan /d̪ʱa:n/ branch (big or large). 2. nhánh nhỏ (d.) ꨌꨡꨳꨯꨮꩃ cambiéng /ca-ɓie̞ŋ/ branch (small).
(đg.) ꨚꨤꨩ ꨤꨮꨭ pala la-u /pa-la: – la-u:/ turn over, stand upside down and feet up; acrobatic.
nhàu nặn (đg.) ꨌꨚꨰꩅ capait /ca-pɛt/ to knead. nhào nặn bột ꨌꨚꨰꩅ ꨓꨚꨭꩃ capait tapung. knead the dough.
1. (t.) ꨟꨀꨳꨩ maaia /mə-ia:/ soaking wet, pasty. 2. (t.) ꨓꨒꨰꩅ tanjait /ta-ʄɛ:t/ pasty.
nhão nhoẹt (t.) ꨓꨒꨰꩅ tanjait /ta-ʄɛ:t/ pasty, flabby. nhũn nhão nhẹt ꨟꨀꨳꨩ ꨓꨒꨰꩅ maaia tanjait. soaking wet and pasty or flabby.
(t.) ꨀꨤꩍ alah /a-lah/ lazy. nhác đi ꨀꨤꩍ ꨗꨯꨱ alah nao. lazy to go. nhác làm ꨀꨤꩍ ꨋꩇ alah ngap. lazy to do. lười nhác quá thôi ꨀꨤꩍꨠꨓꩍ ꨝꨳꩀ ꨙꨬ alah-matah… Read more »
(d.) ꨜꨵꨪꩂ phling /flɪng/ music. chơi nhạc ꨟꨁꨪꩆ ꨜꨵꨪꩂ main phling. play music. hát theo nhạc ꨀꨕꨯꨱꩍ ꨓꨶꨬ ꨜꨵꨪꩂ adaoh tuei phling. sing along to music.