khăn | | towel, handkerchief
1. (d.) ꨓꨐꨴꩀ tanyrak /ta-ɲraʔ/ towel. khăn bịt đầu ꨓꨐꨴꩀ ꨁꨆꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ tanyrak ikak akaok. headscarf; head veil. 2. dùng để lau hoặc đội (d.) ꨦꨳꨰꩇ siaip /sɛʊ:ʔ/ ~ /se̞ʊ:ʔ/ handkerchief. khăn… Read more »
1. (d.) ꨓꨐꨴꩀ tanyrak /ta-ɲraʔ/ towel. khăn bịt đầu ꨓꨐꨴꩀ ꨁꨆꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ tanyrak ikak akaok. headscarf; head veil. 2. dùng để lau hoặc đội (d.) ꨦꨳꨰꩇ siaip /sɛʊ:ʔ/ ~ /se̞ʊ:ʔ/ handkerchief. khăn… Read more »
(t.) ꨧꨩ ꨎꨨꨯꨱꩆ sa jahaon [Sky.] /sa: – ʤa˨˩-hɔn/ persist in.
(t.) ꨎꩌꨎꨫ jamji [Sky.] /ʤʌm˨˩-ʤi:˨˩/ devoted to.
I. 1. (đg.) ꨚꩉꨆꩆ parkan [A,280] /par-kan/ affirm, attest. 2. (đg.) ꨚꨤꨰꩀꨚꨤꨮꩌ palaik-palem [Sky.] /pa-lɛʔ – pa-lʌm/ affirm, attest. II. (từ dùng để khẳng định) (c.) ꨆꨭꩆ kun… Read more »
khẳng khái 1. (t.) ꨓꨮꩃꨝꨮꩃ tengbeng /tʌŋ-bʌŋ˨˩/ brave and roughly, boldly. 2. (t.) ꨆꨓꨪꨆꨓꨮꩃ kati-kateng /ka-ti: – ka-tʌŋ/ brave and roughly, boldly.
(t.) ꨤꨥꩃ ꨏꨮꩃ lawang jheng /la-wa:ŋ – ʨə:ŋ˨˩/ skinny. người gầy khẳng khiu (gầy đến mức khô cằn) ꨣꨭꩇ ꨤꨥꩃ ꨏꨮꩃ rup lawang jheng. skinny people.
(đg.) ꨀꨮꩌ aem /ʌm/ to grill, to broil, bake. nướng cá ꨀꨮꩌ ꨁꨆꩆ aem ikan. grill fish. nướng khoai ꨀꨮꩌ ꨨꨝꨬ aem habei. bake potatoes.
1. nứt chẻ, sứt mẻ (đg.) ꨌꩉ car /cʌr/ to cleave. gốm nứt ꨤꩆ ꨌꩉ lan car. cleaved ceramic. 2. nứt rạn (đg.) ꨓꨣꩄ tarac /ta-raɪʔ/ to crack. tường bị nứt ꨕꨗꨪꩂ ꨨꨤꨭꩀ… Read more »
(t.) ꨌꨳꨪꩇ ꨣꨡꩍ ciip rambah /ciʊ:ʔ – ra-ɓah/ austerity.
(đg.) ꨚꨕꨯꨱꩃ ꨣꨭꩇ padaong rup /pa-d̪ɔŋ˨˩ – ru:p/ find shelter.