nửa | | half
1. một nửa, một phần hai (t.) ꨟꨓꨲꩍ matâh /mə-tøh/ half. nửa trái ꨟꨓꨲꩍ ꨝꨯꨱꩍ matâh baoh. half fruit. nửa miếng ꨟꨓꨲꩍ ꨝꨘꩍ matâh banah. half a piece. nói nửa chừng ꨙꨯꩌ… Read more »
1. một nửa, một phần hai (t.) ꨟꨓꨲꩍ matâh /mə-tøh/ half. nửa trái ꨟꨓꨲꩍ ꨝꨯꨱꩍ matâh baoh. half fruit. nửa miếng ꨟꨓꨲꩍ ꨝꨘꩍ matâh banah. half a piece. nói nửa chừng ꨙꨯꩌ… Read more »
1. (t.) ꨓꨴꨩ tra /tra:/ more. một trái nữa ꨧꨩ ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨴꨩ sa baoh tra. one more; one more fruit. 2. (t.) ꨥꨮꩀ wek /wəʔ/ more again. làm lại một lần… Read more »
(t.) ꨌꨗꩀ canâk /ca-nøk/ be pervaded with. nức lòng ꨌꨗꩀ ꨓꨳꩆ canâk tian. heartbroken.
(t.) ꨝꨮꨭꩍ bauh /ba˨˩-uh˨˩/ sultry. nóng nực ꨝꨮꨭꩍꨝꨀꩃ bauh-baang. stuffy.
tức cười, buồn cười 1. (t.) ꨚꨔꨶꨮꩊ ꨆꨵꨯꨱ pathuel klao /pa-thʊəl – klaʊ/ ridiculous. hắn nói chuyện nghe thật nực cười ꨐꨭꨩ ꨙꨯꩌ ꨚꨮꩃ ꨝꨳꩀ ꨚꨔꨶꨮꩊ ꨆꨵꨯꨱ nyu ndom peng biak… Read more »
1. (t.) ꨝꨵꨮꨭꨝꨵꩃ blau-blang /blau˨˩-bla:ŋ˨˩/ sultry, stuffy. 2. (t.) ꨨꩊ ꨝꨵꨮꨭ hal blau /ha:l – blau˨˩/ sultry, stuffy.
hứng tình, động dục (đg.) ꨈꨯꨱꩃ gaong /ɡ͡ɣɔŋ˨˩/ to feel sexually aroused. nứng cặt; động cái ꨈꨯꨱꩃ ꨆꨵꨰ gaong klai. feel sexually aroused with female; erect penis. nứng lồn; động đực… Read more »
(đg.) ꨚꨡꨵꨯꩌ pamblom /pa-ɓlo:m/ caress. nựng nhau ꨚꨡꨵꨯꩌ ꨈꨮꩇ pamblom gep. cuddle each other; fondle each other.
I. chất lỏng (d.) ꨀꨳꨩ aia /ia:/ water. nước uống ꨀꨳꨩ ꨟꨐꨭꩌ aia manyum. drinking water. nước đá ꨀꨳꨩ ꨝꨓꨭꨥ aia batuw. ice; cold water. nước sơn ꨀꨳꨩ ꨟꨣꨳꩀ aia mariak. paint…. Read more »
(đg.) ꨈꨮꩌ ꨈꨡꩀ gem gambak /ɡ͡ɣʌm˨˩ – ɡ͡ɣa˨˩-ɓa˨˩ʔ/ lean on, depend on.