hà (sượng) | | immature
(t.) ꨕꨴꩆ dran /d̪rʌn˨˩/ crunchy, immature. khoai sượng, khoai bị hà ꨨꨝꨬ ꨕꨴꩆ habei dran. crunchy potato.
(t.) ꨕꨴꩆ dran /d̪rʌn˨˩/ crunchy, immature. khoai sượng, khoai bị hà ꨨꨝꨬ ꨕꨴꩆ habei dran. crunchy potato.
hà cớ gì mà 1. (k.) ꨒꨮꩇ ꨨꨈꨰꩅ njep hagait /ʄəʊʔ – ha-ɡ͡ɣɛt˨˩/ why; because of what. hà cớ gì mà lại đi hà hiếp dân lành ꨒꨮꩇ ꨨꨈꨰꩅ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨆꨓꨮꩀ… Read more »
1. (đg.) ꨚꨮꩍ ꨚꨤꨯꨱ peh palao /pəh – pa-laʊ to release, absolve, affranchise; rescue. 2. (đg.) ꨚꨆꨵꩍ paklah /pa-klah/ to release, absolve, affranchise; rescue.
giả sử như, nếu như (đg.) ꨣꨈꨮꩀ ragek [A,404] /ra-ɡ͡ɣə˨˩ʔ/ suppose, even if. [Bkt.96]
(d.) ꨆꨢꨩ ꨀꨤꨪꩆ kaya alin /ka-ja: – a-lɪn/ prize.
(đg.) ꨢꩍ ꨚꨨꨶꨮꩃ yah pahueng /jah – pa-hʊəŋ/ to clear away; clearance. giải tỏa hết ꨢꩍ ꨚꨨꨶꨮꩃ ꨀꨝꨪꩍ yah pahueng abih. clear away all things.
(đg.) ꨚꨢꩍꨝꩍ payah-bah /pa-jah-bah˨˩/ to handle; resolve. giải quyết cho xong hoàn thiện vấn đề ꨚꨢꩍꨝꩍ ꨚꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨓꨴꨭꩍ ꨆꨖꨩ payah-bah pablaoh patruh kadha. solve the problem to complete.
giải đố (đg.) ꨤꩃ ꨆꨓꨪꩍ lang katih /la:ŋ – ka-tɪh/ do the maths. giải bài toán ꨤꩃ ꨆꨖꨩ ꨆꨓꨪꩍ lang kadha katih. do the maths; solve the problem.
(minh oan) 1. (đg.) ꨚꨆꨵꩍ ꨕꨶꨪꩋ paklah duis /pa-klah – ‘d̪ʊɪs/ whitewash; to clear sin away. 2. (đg.) ꨚꨆꨵꩍ ꨈꨵꩄ paklah glac /pa-klah – ɡ͡ɣlaɪ˨˩ʔ/ whitewash; to clear sin away.
(đg.) ꨚꨟꨰꩆ pamain /pa-mə-ɪn/ amuse, entertain; recreate; recreative; recreational. trò giải trí; trò chơi giải trí; trò tiêu khiển ꨆꨖꨩ ꨚꨟꨰꩆ kadha pamain. entertainment; entertaining game; recreational.