giạ đong lúa | | bushel of rice
(d.) ꨎꩀ jak /ʤa:˨˩ʔ/ ‘jak’ measure (bushel of rice). lúa một giạ ꨚꨕꨰ ꨧꨩ ꨎꩀ padai sa jak. one ‘jak’ of rice.
(d.) ꨎꩀ jak /ʤa:˨˩ʔ/ ‘jak’ measure (bushel of rice). lúa một giạ ꨚꨕꨰ ꨧꨩ ꨎꩀ padai sa jak. one ‘jak’ of rice.
(p.) ꨟꨢꩍ mayah /mə-jah/ if only. giá như mà bạn đã biết điều đó rồi thì bạn đâu có nói với tôi như vậy ꨟꨢꩍ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨢꨭꩅ ꨨꨭꨩ ꨔꨮꨭ ꨈꨴꨭꩀ ꨗꩆ… Read more »
(k.) ꨟꨧꨪꩅ masit /mə-sɪt/ if only. giá mà tôi đi được ꨟꨧꨪꩅ ꨕꨨꨵꩀ ꨗꨯꨱ ꨨꨭꨩ masit dahlak nao hu. if only I could go.
nếu như mà (k.) ꨅꨆꩆ okan /o-kan/ if do… (cv.) ꨂꨆꩆ ukan /u-kan/ đạo của cây là gốc ở đâu thì rụng nơi ấy, ví mà rụng nơi khác là chính mình… Read more »
(d.) ꨀꨧꨭꩉ ꨧꩃ asur sang /a-sur – sa:ŋ/ poultry.
(d.) ꨟꨋꨥꨯꩌ mangawom /mə-ŋa-wo:m/ family.
1. (đg.) ꨚꨈꨵꨮꩍ pagleh /pa-ɡ͡ɣləh˨˩/ adjust. 2. (đg.) ꨚꨓꨴꨭꩆ patrun /pa-trun/ adjust.
(đg.) ꨓꨟꨩ tamâ /ta-mø:/ join.
(d.) ꨀꨧꨭꩉ ꨧꩃ asur sang /a-sur – sa:ŋ/ domesticated animal(s).
1. (d.) ꨡꨮꩃ ꨀꨊꨶꨬ mbeng anguei /ɓʌŋ – a-ŋuɪ/ property. 2. (d.) ꨥꨣꨪꩍ warih [A,455] /wa-rih/ property. 3. (d.) ꨕꨴꨚꩉ drap-ar [Cam M] /d̪rap-ʌr/ property.