gấp (bội) | | multiply the number
gấp lên, nhân số lần lên, lớn hơn mấy lần (t.) ꨡꨮꩃ ꨢꨘꩆ mbeng yanan /ɓʌŋ – ja-nʌn/ multiply the number of times. gấp đôi (của cái gì đó) ꨕꨶꨩ ꨡꨮꩃ… Read more »
gấp lên, nhân số lần lên, lớn hơn mấy lần (t.) ꨡꨮꩃ ꨢꨘꩆ mbeng yanan /ɓʌŋ – ja-nʌn/ multiply the number of times. gấp đôi (của cái gì đó) ꨕꨶꨩ ꨡꨮꩃ… Read more »
(đg.) ꨢꨭꩍ ꨀꨆꨯꨱꩀ yuh akaok /juh – a-kɔʔ/ to nod one’s head.
(đg.) ꨊꨭꩅꨊꨭꩅ ngut-ngut /ŋut-ŋut/ to doze off.
con gấu (d.) ꨌꨈꨮꨭ cagau [A,119] /ca-ɡ͡ɣau˨˩/ bear. mật gấu ꨜꨪꩀ ꨌꨈꨮꨭ phik cagau. gấu chó ꨌꨈꨮꨭ ꨀꨧꨮꨭ cagau asau. gấu ngựa ꨌꨈꨮꨭ ꨀꨧꨰꩍ cagau asaih. gấu nuôi ꨌꨈꨮꨭ ꨣꨯꨱꩃ cagau… Read more »
1. gây, chửi (đg.) ꨟꨔꨯꨱ mathao /mə-thaʊ/ to quarrel. gây gổ; gây nhau; chửi bới nhau ꨟꨔꨯꨱ ꨈꨮꩇ mathao gep. 2. gây, kiếm cớ (đg.) ꨕꨶꩍ duah /d̪ʊah/ pick a quarrel. gây chuyện… Read more »
(đg.) ꨝꨴꨯꩀ brok /bro:˨˩ʔ/ be warlike; make war. gây chiến tranh; tạo chiến sự ꨝꨴꨯꩀ ꨆꨤꨪꩆ (ꨕꩊꩀ) brok kalin (dlk). create war.
(đg.) ꨚꨡꨵꨯꨱꩃ pamblaong /pa-ɓlɔŋ˨˩/ cause, raise up.
(đg.) ꨨꨈꨴꨰꩃ hagraing /ha-ɡ͡ɣrɛŋ˨˩/ snort. chó gầm gừ muốn cắn ꨀꨧꨮꨭ ꨨꨈꨴꨰꩃ ꨙꨯꩀ ꨆꨰꩀ asau hagraing ndok kaik. growling dog wants to bite.
(d.) ꨀꨣꩀ arak /a-raʔ/ tendon. gân tay ꨀꨣꩀ ꨓꨊꨪꩆ arak tangin. gân chân ꨀꨣꩀ ꨓꨆꨰ arak takai. gân cốt ꨀꨣꨆꨣꨪꩂ arak-aring. nước gân nước cốt ꨀꨳꨩ ꨀꨣꩀ aia arak.
gân cổ lên, gồng cổ lên (đg.) ꨌꨓꨮꩃ ꨀꨣꩀ ꨓꨆꨶꨰ cateng arak takuai /ca-tʌŋ – a-raʔ – ta-kʊoɪ/ stiff necked, to be stubborn.