thằn lằn | | lizard
thằn lằn, thạch sùng (d.) ꨆꨌꩀ kacak /ka-caʔ/ lizard.
thằn lằn, thạch sùng (d.) ꨆꨌꩀ kacak /ka-caʔ/ lizard.
(đg.) ꨚꨓꨈꨯꩀ ꨎꨗꩃ patagok janâng /pa-ta-ɡ͡ɣo:˨˩ʔ – ʤa˨˩-nøŋ˨˩/ to promote somebody (to the rank of …).
(đ.) ꨝꩆ ban /ba:n˨˩/ “the” he, guy (not formal). thằng đó ꨝꩆ ꨗꩆ ban nan. that guy. thằng nhỏ ꨝꩆ ꨀꨦꨪꩅ ban asit. little guy. thằng lớn ꨝꩆ ꨚꨴꨯꨱꩃ ban praong…. Read more »
(đg.) ꨎꩈ jay /ʤaɪ˨˩/ win. (cv.) ꨎꨰꨢꩀ jaiyak /ʤaɪ˨˩-jaʔ/ (Skt. jaya)
(t.) ꨓꨚꩀ tapak /ta-paʔ/ straight. thẳng hàng ꨓꨚꩀ ꨓꨤꨬ tapak talei. thẳng góc ꨓꨚꩀ ꨀꨆꨳꨮꩃ tapak akieng. thẳng tay ꨓꨚꩀ ꨓꨊꨪꩆ tapak tangin. thẳng thừng ꨓꨚꩀ ꨓꨆꨶꨰ tapak takuai.
(t.) ꨤꨝꨰꩍ ꨕꨤꩍ labaih dalah /la-bɛh˨˩ – d̪a-lah˨˩/ excess, surplus. giá trị thặng dư ꨓꩌꨚꩍ ꨤꨝꨰꩍ ꨕꨤꩍ tampah labaih dalah. surplus value.
(đg.) ꨚꨵꨮꩀ ꨨꨓꨰ plek hatai /pləʔ – ha-taɪ/ change of heart, betray; false-hearted. thay lòng đổi dạ ꨚꨵꨮꩀ ꨨꨓꨰ plek hatai. change of heart.
(đg.) ꨆꨤꨩ ꨡꨯꨱꩀ kala mbaok /ka-la: – ɓɔ:ʔ/ on behalf of, represent. thay mặt cho cha mẹ ꨆꨤꨩ ꨡꨯꨱꩀ ꨀꨟꨰꩀ ꨀꨟꨩ kala mbaok amaik amâ. on behalf of parents.
1. (đg.) ꨦꨤꨪꩍ salih /sa-lɪh/ to replace. 2. (đg.) ꨚꨵꩆ plan /plʌn/ to replace. 3. (đg.) ꨆꨤꨩ kala /ka-la:/ to replace.
(t.) ꨓꨴꨭꩍ ꨗꨯꨱ… truh nao… /truh – naʊ/ instead of. thay vì ở nhà thì hãy ra ngoài làm gì đó ꨓꨴꨭꩍ ꨗꨯꨱ ꨓꨝꨳꩀ ꨤꨊꨪꨥ ꨋꩇ ꨨꨈꨰꩅ ꩝ ꨕꨯꨱꩀ ꨚꩀ ꨧꩃ… Read more »