xới | | turn up
1. (đg.) ꨔꨶꨮꩆ thuen /tʱʊən/ to turn up (over the rice food). xới cơm ꨔꨶꨮꩆ ꨤꨧꨬ thuen lasei. 2. (đg.) ꨚꨝꨴꨯꩀ pabrok /pa-bro:˨˩ʔ/ earth up (a tree). xới cây ꨚꨝꨴꨯꩀ ꨓꨆꨰ… Read more »
1. (đg.) ꨔꨶꨮꩆ thuen /tʱʊən/ to turn up (over the rice food). xới cơm ꨔꨶꨮꩆ ꨤꨧꨬ thuen lasei. 2. (đg.) ꨚꨝꨴꨯꩀ pabrok /pa-bro:˨˩ʔ/ earth up (a tree). xới cây ꨚꨝꨴꨯꩀ ꨓꨆꨰ… Read more »
(đg.) ꨓꨶꨬ ꨣꩈ tuei ray /tuɪ – raɪ / trend, tendency.
(đg.) ꨆꨝꨴꨫ kabri /ka-bri:˨˩/ to bristle. xù lông ꨆꨝꨴꨫ kabri balau. tóc xù ꨡꨭꩀ ꨆꨝꨴꨫ mbuk kabri.
(đg.) ꨓꨀꨳꩀ taaiak /ta-iaʔ/ to massage. xoa bóp vai ꨓꨀꨳꩀ ꨝꨣꨩ taaiak bara.
(đg.) ꨕꨣꩇ darap /d̪a-rap˨˩/ to build. xây dựng nhà ở ꨕꨣꩇ ꨧꩃ ꨕꨯꨱꩀ darap sang daok.
1. (đg.) ꨓꨳꩇ tiap /ti:aʊʔ/ to drive away. xua đuổi gà ꨓꨳꩇ ꨟꨗꨭꩀ tiap manuk. 2. (đg.) ꨚꨝꨴꨭꩍ pabruh /pa-bruh˨˩/ to drive away xua đuổi chim chóc ꨚꨝꨴꨭꩍ ꨌꨳꨪꩌ-ꨝꨣꨪꩌ pabruh ciim-barim. 3…. Read more »
(đg.) ꨥꨮꩍ weh /wəh/ to lift up. xốc lên ꨥꨮꩍ ꨓꨈꨯꩀ weh tagok.
(đg.) ꨝꨵꩀ blak /bla:˨˩ʔ/ run in fast. chạy xộc vào nhà ꨝꨵꩀ ꨓꨟꨩ ꨧꩃ blak tamâ sang. đứa con nhào tới ôm lấy mẹ anK ꨀꨗꩀ ꨝꨵꩀ ꨗꨯꨱ ꨆꨶꨮꩉ ꨀꨟꨰꩀ anâk… Read more »
(t.) ꨓꨰꩃꨝꨵꨰꩃ taing-blaing /tɛ:ŋ-blɛ:ŋ˨˩/ shaggy, untidy. quần áo xộc xệch ꨇꩆ ꨀꨥ ꨓꨰꩃꨝꨴꨰꩃ khan aw taing-braing.
(d.) ꨙꨳꨯꨮꩇ ndiép /ɗie̞ʊʔ/ steamed glutinous rice.