dính | | sticky
1. (t.) ꨝꩀ bak /ba˨˩ʔ/ sticky. dính dầu ꨝꩀ ꨟꨐꩀ bak manyâk. oily, greasy. 2. (t.) ꨚꨈꨮꩌ pagem /pa-ɡ͡ɣʌm˨˩/ sticky (hard). dính đất ꨚꨈꨮꩌ pagem haluk. soiled. dán cho dính ꨓꩇ… Read more »
1. (t.) ꨝꩀ bak /ba˨˩ʔ/ sticky. dính dầu ꨝꩀ ꨟꨐꩀ bak manyâk. oily, greasy. 2. (t.) ꨚꨈꨮꩌ pagem /pa-ɡ͡ɣʌm˨˩/ sticky (hard). dính đất ꨚꨈꨮꩌ pagem haluk. soiled. dán cho dính ꨓꩇ… Read more »
1. (d.) ꨌꨟꨯꨱꩍ camaoh /ca-mɔh/ occasion. 2. (d.) ꨝꨐꨶꨮꩉ banyuer /ba˨˩-ɲʊər˨˩/ occasion.
/ka-ru:n/ (Skt. Karunya) (Mal. Karunia) 1. (d.) con trai duy nhất, con một = (Fils) unique. the only son. 2. (d.) quà tặng = don. gift. 3. (d.) ân huệ = faveur. favor…. Read more »
(đg.) ꨝꨩ ba /ba:˨˩/ to lead, help. dìu nhau đi ꨝꨩ ꨈꨮꩇ ꨗꨯꨱ ba gep nao. helping each other to go. dìu dắt ꨀꨣꨳꨯꨮꩃ ꨝꨩ ariéng ba. to lead by hand…. Read more »
(đg.) ꨀꨣꨳꨯꨮꩃ ꨝꨩ ariéng ba /a-rie̞ŋ – ba:˨˩/ to lead by hand.
(t.) ꨨꨕꨳꨯꨮꨥ hadiéw /ha-d̪ie̞ʊ/ soft, sweet. cây đã dịu lá rồi ꨜꨭꩆ ꨨꨕꨳꨯꨮꨥ ꨨꨤꨩ ꨚꨎꨮꨩ phun hadiéw hala paje. the tree has softened its leaves.
(đg.) ꨚꨤꨰ palai /pa-laɪ/ destroy. diệt chủng ꨚꨤꨰ ꨚꨎꨰꩍ palai pajaih. genocide. diệt sạch ꨚꨤꨰ ꨨꨌꨪꩍ palai hacih. clean out, kill all. diệt vong ꨚꨤꨰ ꨀꨝꨪꩍ palai abih. perish, eliminated.
I. diều, một loại đồ chơi hoặc một loại khí cụ có thể bay được (các luồng không khí ở trên và dưới góp phần làm diều bay lên) (d.) ꨆꨤꩃ… Read more »
(d.) ꨀꨟꨰꩀ ꨨꨟꩌ amaik hamâm /a-mɛ:ʔ – ha-møm/ stepmother.
dĩa hát, đĩa hát (d.) ꨚꨣꨯꨮꩃ ꨀꨕꨯꨱꩍ paréng adaoh /pa-re̞:ŋ – a-d̪ɔh/ record, music disc.