buồn bã | X | melancholy
buồn bã, âu sầu, u sầu, sầu đau 1. (t.) ꨂꨥꨖꨭꨥ uw-dhuw /au-d̪ʱau/ melancholy, sadly. ngồi buồn bã một mình một góc trong xó ꨕꨯꨱꩀ ꨧꨩ ꨕꨴꨬꨕꨴꩆ ꨕꨫ ꨓꨍꨯꨱꩀ ꨀꨆꨳꨮꩃ daok… Read more »
buồn bã, âu sầu, u sầu, sầu đau 1. (t.) ꨂꨥꨖꨭꨥ uw-dhuw /au-d̪ʱau/ melancholy, sadly. ngồi buồn bã một mình một góc trong xó ꨕꨯꨱꩀ ꨧꨩ ꨕꨴꨬꨕꨴꩆ ꨕꨫ ꨓꨍꨯꨱꩀ ꨀꨆꨳꨮꩃ daok… Read more »
1. (t.) ꨓꨔꨴꨯꩀ ꨆꨵꨯꨱ tathrok klao /ta-tʱro:k – klaʊ/ funny. hắn nói chuyện nghe thật buồn cười ꨐꨭꨩ ꨙꨯꩌ ꨚꨮꩃ ꨝꨳꩀ ꨓꨔꨴꨯꩀ ꨆꨵꨯꨱ nyu ndom peng biak tathrok klao. he talks… Read more »
(đg.) ꨟꨕꨭꩍ ꨨꨓꨰ maduh hatai /mə-d̪uh – ha-taɪ/ worry. hắn đi lâu quá làm tôi thấy rất buồn lo ꨐꨭꨩ ꨗꨯꨱ ꨧꨴꨶꨰ ꨤꨯꨩ ꨋꩇ ꨆꨩ ꨕꨨꨵꩀ ꨟꨕꨭꩍ ꨨꨓꨰ nyu nao sruai… Read more »
(đg. t.) ꨉꨶꨮꩍ ghueh /ɡʱʊəh/ to ignite. lửa bùng cháy ꨀꨚꨶꨬ ꨉꨶꨮꩍ ꨡꨮꩃ apuei ghueh mbeng. fire erupted.
(d.) ꨓꨭꩃ tung /tuŋ/ belly. bụng chửa ꨓꨭꩃ ꨟꨓꨳꩆ tung matian. bụng to ꨓꨭꩃ ꨚꨴꨯꨱꩃ tung praong.
(đg.) ꨁꨆꩀ ikak /i-kaʔ/ to tie. buộc dây ꨁꨆꩀ ꨓꨤꨬ ikak talei. tie the rope.
(d.) ꨥꩉ war /wa:r/ half a day, period of day. buổi ăn ꨥꩉ ꨨꨶꩀ war huak. a meal. buổi học ꨥꩉ ꨝꩄ war bac. school time. làm một ngày hai buổi… Read more »
(d.) ꨝꨳꨯꨮꩉ ꨨꨣꨬ biér harei /bie̞r – ha-reɪ/ afternoon. (cv.) ꨝꨳꨩ ꨨꨣꨬ bia harei /bia: – ha-reɪ/
(d.) ꨚꨈꨯꨮꨩ pagé /pa-ɡ͡ɣe̞:˨˩/ morning.
(d.) ꨟꨤꩌ malam /mə-lʌm/ night.