ước | | wish
mơ ước (đg.) ꨌꨯꨱꩃ caong /cɔŋ/ to wish. ước mơ ꨌꨯꨱꩃ ꨟꨯꨱꩃ caong maong. dream. ước vọng ꨌꨯꨱꩃ ꨓꨆꨴꨲꨩ caong takrâ. wish and hope.
mơ ước (đg.) ꨌꨯꨱꩃ caong /cɔŋ/ to wish. ước mơ ꨌꨯꨱꩃ ꨟꨯꨱꩃ caong maong. dream. ước vọng ꨌꨯꨱꩃ ꨓꨆꨴꨲꨩ caong takrâ. wish and hope.
(ửng đỏ) (t.) ꨙꨪꩀ ꨞꨯꩂ ndik bhong /ɗi:ʔ – bʱo:ŋ˨˩/ to turn pink, pinked. mặt ửng hồng; hai má ửng hồng; má đỏ hồng ꨡꨯꨱꩀ ꨙꨪꩀ ꨞꨯꩂ mbaok ndik bhong. face… Read more »
bị úng dập (t.) ꨝꨴꨮꩌ brem /brʌm˨˩/ waterlogged. trái úng; quả bị úng ꨝꨯꨱꩍ ꨝꨴꨮꩌ baoh brem. waterlogged fruit.
(đg.) ꨈꨗꨭꩌ ꨝꨴꨬ ganum brei [Sky.] /ɡ͡ɣa˨˩-num˨˩ – breɪ˨˩/ to support.
nắn, uốn nắn (đg.) ꨡꨮꩀ mbek /ɓəʔ/ to bend. uốn tóc ꨡꨮꩀ ꨡꨭꩀ mbek mbuk. curl the hair. uốn mình ꨡꨮꩀ ꨣꨭꩇ mbek rup. bend the body. uốn nắn; uốn lượn… Read more »
(đg.) ꨚꨤꨯꨱꩀ ꨕꨴꨬ palaok drei /pa-lo:ʔ – dreɪ˨˩/ to flex, bend one’s self. uốn mình ỏng ẻo ꨚꨤꨯꨱꩀ ꨕꨴꨬ ꨚꨤꨯꨱꩀ ꨕꨴꩆ palaok drei palaok dran. flexing the body.
(d.) ꨣꨶꩀ ꨙꨯꨱꩍ ruak ndaoh /rʊaʔ – ɗɔh/ lockjaw, tetanus. bệnh uốn ván ꨣꨶꩀ ꨙꨯꨱꩍ ruak ndaoh. tetanus.
(đg.) ꨟꨐꨭꩌ manyum /mə-ɲum/ drink. uống rượu ꨟꨐꨭꩌ ꨀꨤꩀ manyum alak. drink alcohol. uống nước ꨟꨐꨭꩌ ꨀꨳꨩ manyum aia. drink water. thức uống ꨆꨢꨩ ꨟꨐꨭꩌ kaya manyum. drinks.
(đg.) ꨈꨴꨶꩀ gruak /ɡ͡ɣrʊa˨˩ʔ/ to turn over. úp mặt xuống ꨈꨴꨶꩀ ꨡꨯꨱꩀ ꨓꨴꨭꩆ gruak mbaok trun. face down. úp úp mở mở; ấp a ấp úng ꨈꨴꨶꩀ ꨝꨙꩃ gruak bandang. turning… Read more »
uổng phí (t.) ꨚꨤꨰ palai /pa-laɪ/ useless, needless, wasteful. làm chỉ uổng công mà thôi ꨋꩇ ꨆꨩ ꨚꨤꨰ ꨚꨴꨲꩆ ꨟꨫ ngap ka palai prân mi. it’s only wasteful to do it…. Read more »