thoai thoải | | slope gently
(t.) ꨤꨕꨯꨱꩃ ladaong /la-d̪ɔ:ŋ/ to slope gently.
(t.) ꨤꨕꨯꨱꩃ ladaong /la-d̪ɔ:ŋ/ to slope gently.
thối lui (đg.) ꨆꨕꨭꩆ kadun /ka-d̪un/ to back out, retreat; regressive. thoái lui và thoái trào ꨆꨕꨭꩆ ꨤꨨꨪꩀ kadun lahik. regressive.
(t.) ꨝꨆꨵꨠꩀ bak-lamak /ba˨˩ʔ-lə-maʔ/ satisfactory.
(t.) ꨝꩀ ꨓꨳꩆ bak tian /ba˨˩ʔ – tia:n/ satisfied.
1. (t.) ꨍꨮꩍ ꨝꨊꨫ cheh bangi [Cdict] /ʧəh – ba˨˩-ŋi:˨˩/ satisfactorily. đi chơi vui vẻ và thỏa thích ꨗꨯꨱ ꨟꨁꨪꩆ ꨝꨶꨬꨝꨰꩈ ꨍꨮꩍ ꨝꨊꨫ nao main buei-baiy cheh bangi. go out… Read more »
1. (đg.) ꨨꨰꩈꨨꨯꨱꨥ haiy-haow [Sky.] /hɛ-hɔ:/ to deal, agree; agreement, convention. thỏa thuận với nhau ꨨꨰꩈꨨꨯꨱꨥ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ haiy-haow saong gep. deal with each other. 2. (đg.) ꨎꨒꨫ janji… Read more »
1. (t.) ꨟꨧꨴꨭꩌ ꨓꨡꩃ masrum tambang /mə-srum – ta-ɓa:ŋ/ thriving, prosperous. 2. (t.) ꨟꨓꨶꨥ ꨨꨗꨳꨪꩌ matuaw haniim /mə-tʊaʊ – ha-niim/ thriving, prosperous.
ước chừng, đoán chừng 1. (đg.) ꨚꨈꩇ pagap /pa-ɡ͡ɣap˨˩/ guess and estimate, conjecture, reckon. nói ước lượng mà thôi ꨙꨯꩌ ꨚꨈꩇ ꨟꨪꩆ ndom pagap min. say estimates only. 2. (đg.) … Read more »
(t.) ꨞꨯꨱꩃ bhaong /bʱɔŋ˨˩/ spoiled, stale. cá ươn ꨁꨆꩆ ꨞꨯꨱꩃ ikan bhaong. rotten fish.
(đg.) ꨓꨝꨮꩌ tabem /ta-bʌm˨˩/ cultivate (plants). ươm giống ꨓꨝꨩ tabem pajaih. cultivate seedling. ươm cây ꨓꨝꨩ tabem phun. cultivate seedling. vườn ươm ꨌꨆꩀ ꨓꨝꨮꩌ cakak tabem. cultivating garden.