anh minh | bijak chaina | judicious

(t.)   ꨝꨪꨎꩀ ꨍꨰꨘꨩ bijak chaina 
 /bi-ʥak – ʧaɪ-na:/

    (M. bijak sana)
     judicious.
  • một vị vua anh minh ꨧꨩ ꨚꨓꨯꨱ ꨝꨪꨎꩀ ꨍꨰꨘꨩ sa patao bijak chaina.
    a king wise and lucid.

___
(Anh minh là minh mẫn sáng suốt nhận định sự việc không bị ảnh hưởng vấn đề khác làm cho bị méo mó, quyết định một cách chính xác, trung thực). 

Wak Kommen