asul ꨀꨧꨭꩊ [Bkt.]

 /a-sul/

(đg.) thám hiểm, khảo sát, điều tra.
E. to survey, explore.
  • asul ngaok cek glaong ꨀꨧꨭꩊ ꨊꨯꨱꩀ ꨌꨮꩀ ꨈꨵꨯꨱꩃ thám hiểm trên vùng núi cao.

 

Wak Kommen