1. (đg.) ꨣꨶꩀ ruak ill, illness. |
- bệnh già ꨣꨶꩀ ꨓꨨꨩ ruak taha.
- bệnh nhân ꨂꨣꩃ ꨣꨶꩀ urang ruak.
- bệnh hoạn ꨣꨶꩀ ꨨꨆꨪꩀ ruak hakik.
- bệnh viện ꨧꩃ ꨣꨶꩀ (ꨧꩃ ꨚꨎꨴꨭꨩ) sang ruak (sang pajru).
2. (đg.) ꨨꨆꨪꩀ hakik ill, illness.(cv.) ꨧꨆꨪꩀ sakik [A, 470] |
- bệnh tật ꨣꨶꩀ ꨨꨆꨪꩀ ruak hakik.
- bị bệnh ꨟꨨꨆꨪꩀ (ꨟꨧꨆꨪꩀ) mahakik (masakik).
- bệnh hoạn ꨟꨨꨆꨪꩀ (ꨟꨧꨆꨪꩀ) mahakik (masakik).

