bị lộ | X | showed up

(đg. t.)   ꨝꨙꩃ bandang 
 /ba-ɗa:ŋ˨˩/

showed up.   
  • tên tội phạm bị lộ mặt ra ngoài ꨣꨈꨵꩄ ꨝꨙꩃ ꨡꨯꨱꩀ ꨓꨝꨳꩀ raglac bandang mbaok tabiak.

  

Wak Kommen