biến động | X | vary

(đg.)   ꨓꨎꨯꩅ ꨓꨓꨶꨮꩉ tajot tatuer 
 /ta-ʥo:t – ta-tʊər/

to vary.
  • thời sự thế giới đầy biến động ꨀꨘꨇꩆ ꨕꨭꩆꨢꨩ ꨣꨤꨯꨩ ꨓꨎꨯꩅ ꨓꨓꨶꨮꩉ anakhan dunya ralo tajot tatuer.

  

Wak Kommen