bỗng nhiên | X | suddenly

(p.)   ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh 
 /d̪ɔ:ʔ – tʱɔh/

suddenly.
  • bỗng nhiên hắn đến ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨐꨭꨩ ꨟꨰ daok thaoh nyu mai.
    he comes suddenly.

  

Wak Kommen