/ca-d̪ar/

| 1. (t.) | căng = tendre. |
- cadar kalik kubaw pacateng ꨌꨕꩉ ꨆꨤꨪꩀ ꨆꨭꨝꨥ ꨚꨌꨓꨮꩃ căng da trâu cho thẳng = tirer la peau du buffle pour la tendre.
| 2. (t.) | cadang-cadar ꨌꨕꩃꨌꨕꩉ [Bkt.] căng thẳng. |
- rakuh-rakuen cadang-cadar ꨣꨆꨭꨨꨴꨆꨶꨮꩆ ꨌꨕꩃꨌꨕꩉ tình hình căng thẳng.
