cagrao ꨌꨈꨴꨯꨱ [Cam M]

 /ca-ɡ͡ɣraʊ/

(t.) ngồi chễm chệ = être assis en surplomb.
  • daok cagrao di ngaok papan ꨕꨯꨱꩀ ꨌꨈꨴꨯꨱ ꨕꨫ ꨊꨯꨱꩀ ꨚꨚꩆ ngồi chễm chệ trên ván.

 

Wak Kommen