cai trị | X | rule

(đg.)   ꨚꨆꨴꨮꩃ pakreng 
 /pa-krʌŋ/

to rule.
  • nhà vua cai trị vương quốc và thần dân ꨚꨓꨯꨱ ꨚꨆꨴꨮꩃ ꨗꨈꩉ ꨧꨯꨱꩃ ꨝꨶꨮꩊꨞꩇ patao pakreng nagar saong buel-bhap.
    the king ruled his kingdom and citizens.

  

Wak Kommen