1. (t.) ꨓꨣꨳꨮꩃꨓꨣꨳꨪꩌ tarieng-tariim [A,184] hard working, laborious. |
- làm việc chăm chỉ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨣꨳꨮꩃꨓꨣꨪꩌ ngap gruk tarieng-tarim.
2. (t.) ꨓꨣꨪ-ꨓꨣꨳꨮꩃ tari-tarieng hard working, laborious. |
- làm việc chăm chỉ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨓꨣꨪ-ꨓꨣꨳꨮꩃ ngap gruk tari-tarieng.

