chính mình | pran | myself

1. (p.)   ꨃꩂ ꨕꨴꨬ éng drei 
 /e̞ŋ – d̪reɪ/

myself.
  • tự giới thiệu chính mình ꨚꨔꨮꨭ ꨃꩂ ꨕꨴꨬ pathau éng drei.
    introduce myself.

 

2. (p.)   ꨚꨴꩆ pran 
 /prʌn/

myself.
  • tự giới thiệu chính mình ꨚꨔꨮꨭ ꨚꨴꩆ ꨣꨭꩇ pathau pran rup.
    introduce myself.

  

Wak Kommen