cho biết | | inform

1. (đg.)   ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ brei thau 
 /breɪ˨˩ – thau/

to inform. 
  • đến để cho biết tin tức ꨟꨰ ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ ꨇꨯꨱ mai brei thau khao.
    come to inform the news.

 

2. (đg.)   ꨚꨔꨮꨭ pathau 
 /pa-thau/

to inform. 
  • đến để cho biết tin tức ꨟꨰ ꨚꨔꨮꨭ ꨇꨯꨱ mai pathau khao.
    come to inform the news.

  

Wak Kommen