1. (đg.) ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ brei thau to inform. |
- đến để cho biết tin tức ꨟꨰ ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ ꨇꨯꨱ mai brei thau khao.
come to inform the news.
2. (đg.) ꨚꨔꨮꨭ pathau to inform. |
- đến để cho biết tin tức ꨟꨰ ꨚꨔꨮꨭ ꨇꨯꨱ mai pathau khao.
come to inform the news.
1. (đg.) ꨝꨴꨬ ꨔꨮꨭ brei thau to inform. |
2. (đg.) ꨚꨔꨮꨭ pathau to inform. |