(d.) ꨛꨯꨮ po owner, boss. |
- dạ vâng, thưa ông chủ ꨛꨯꨮ ! po!.
yes, boss! - chủ đất ꨛꨯꨮ ꨓꨗꩍ po tanâh.
landowner. - chủ nhà ꨛꨯꨮ ꨧꩃ po sang.
host; house owner. - chủ nhân ꨛꨯꨮ ꨐꨭꨩ po nyu.
owner. - chủ nợ ꨛꨯꨮ ꨧꨴꨰꩈ po sraiy.
creditors. - chủ tịch nướ ꨛꨯꨮ ꨗꨈꩉ po nagar.
president.

