chuối | | banana

(d.)   ꨚꨓꨬ patei 
 /pa-teɪ/

banana.
  • trái chuối ꨝꨯꨱꩍ ꨚꨓꨬ baoh patei.
    banana.
  • chuối hột ꨚꨓꨬ ꨟꨧꩉ patei masar.
    grain banana.
  • chuối hột ꨚꨓꨬ ꨎꨥꨩ patei jawa.
    grain banana.
  • chuối nghệ ꨚꨓꨬ ꨟꩍ patei mâh.
    golden yellow banana.
  • chuối xanh ꨚꨓꨬ ꨓꨞꨩ patei tabha.
    green banana.
  • đẹp trai như trái chuối luộc ꨧꨳꩌ ꨤꨆꨬ ꨢꨮꨭ ꨚꨓꨬ ꨓꨭꩀ siam lakei yau patei tuk.
    handsome like a boiled banana.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen