
(d.) ꨚꨓꨬ patei banana. |
- trái chuối ꨝꨯꨱꩍ ꨚꨓꨬ baoh patei.
banana. - chuối hột ꨚꨓꨬ ꨟꨧꩉ patei masar.
grain banana. - chuối hột ꨚꨓꨬ ꨎꨥꨩ patei jawa.
grain banana. - chuối nghệ ꨚꨓꨬ ꨟꩍ patei mâh.
golden yellow banana. - chuối xanh ꨚꨓꨬ ꨓꨞꨩ patei tabha.
green banana.
- đẹp trai như trái chuối luộc ꨧꨳꩌ ꨤꨆꨬ ꨢꨮꨭ ꨚꨓꨬ ꨓꨭꩀ siam lakei yau patei tuk.
handsome like a boiled banana.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

