
(d.) ꨝꨡꨮꩃ bambeng door.(cv.) ꨝꨯꨱꩍ ꨡꨮꩃ baoh mbeng |
- mở cửa ꨚꨮꩍ ꨝꨡꨮꩃ peh bambeng.
open the door. - cánh cửa ꨨꨤꨩ ꨝꨡꨮꩃ hala bambeng.
the door leaf. - cửa nhà ꨝꨡꨮꩃ ꨧꩃ bambeng sang.
the door. - cửa sổ ꨝꨡꨮꩃ ꨔꨯꨩ bambeng tho.
windows.

(d.) ꨝꨡꨮꩃ bambeng door.(cv.) ꨝꨯꨱꩍ ꨡꨮꩃ baoh mbeng |