khóa | | lock

I. cái khóa, ổ khóa

(d.)   ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ baoh taik 
 /bɔh˨˩ – tɛʔ/

lock.

 

 

II. khóa lại, chốt lại, đóng chốt

1. (đg.)   ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik 
 /buh˨˩ – tɛʔ/

to lock.
  • khóa cửa ꨝꨭꩍ ꨀꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ buh ataik bambeng.
    lock the door.

 

2. (đg.)   ꨚꨆꨵꨭꩇ ꨓꨰꩀ paklup taik 
 /pa-klup – tɛʔ/

to lock.
  • khóa cửa ꨚꨆꨵꨭꩇ ꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ paklup taik bambeng.
    lock the door.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen