I. cái khóa, ổ khóa
| (d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨓꨰꩀ baoh taik |
II. khóa lại, chốt lại, đóng chốt
| 1. (đg.) ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik |
- khóa cửa ꨝꨭꩍ ꨀꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ buh ataik bambeng.
lock the door.
| 2. (đg.) ꨚꨆꨵꨭꩇ ꨓꨰꩀ paklup taik |
- khóa cửa ꨚꨆꨵꨭꩇ ꨓꨰꩀ ꨝꨡꨮꩃ paklup taik bambeng.
lock the door.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
