/d̪a-a:/

| (đg.) | mời = inviter. to invite. |
- da-a tabiak ꨕꨀꨩ ꨓꨝꨳꩀ mời ra.
- da-a tuai tamâ sang ꨕꨀꨩ ꨓꨶꨰ ꨓꨟꨩ ꨧꩃ mời khách vào nhà.
- raok da-a ꨣꨯꨱꩀ ꨕꨀꨩ đón mời.
- da-a raok ꨕꨀꨩ ꨣꨯꨱꩀ mời đón.
- cang da-a raok ka mâng mai ꨌꩃ ꨕꨀꨩ ꨣꨯꨱꩀ ꨆꨩ ꨟꩃ ꨟꨰ chờ mời đón mới tới.
