daraong ꨕꨣꨯꨱꩃ [Cam M]

/d̪a-rɔŋ˨˩/

(d.) rương xe = armoire roulante.
trunk.
  • sang praong daraong daok thaoh (tng.) ꨧꩃ ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨕꨣꨯꨱꩃ ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ nhà lớn mà rương còn bỏ trống.
    the house is big but the trunk is empty.

  

Wak Kommen