đợi | | wait for (đg.) ꨌꩃ cang /ca:ŋ/ wait for. đợi chờ ꨌꩃ ꨟꨯꨱꩃ cang maong. wait and wait; waiting. đợi cùng nhau đi chung ꨌꩃ ꨗꨯꨱ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ cang nao saong gep. wait for going together. Share this: Share on Facebook (Opens in new window) Facebook Share on X (Opens in new window) X Share on WhatsApp (Opens in new window) WhatsApp Print (Opens in new window) Print Related Alternative Meaningstrong khi chờ đợi | | while waitingcho tới | | up tocho đến | | until