đợi | | wait for

(đg.)   ꨌꩃ cang 
 /ca:ŋ/

wait for. 
  • đợi chờ ꨌꩃ ꨟꨯꨱꩃ cang maong.
    wait and wait; waiting.
  • đợi cùng nhau đi chung ꨌꩃ ꨗꨯꨱ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ cang nao saong gep.
    wait for going together.

  

Wak Kommen