đốt (đốt cháy) | | to burn

(đg.)   ꨌꨭꩍ cuh 
 /cuh/

to burn.
  • đốt lửa ꨌꨭꩍ ꨀꨚꨶꨬ cuh apuei.
    set up the fire.
  • đốt củi ꨌꨭꩍ ꨒꨭꩍ cuh njuh.
    burn firewood.
  • đốt rác ꨌꨭꩍ ꨨꨣꨮꩀ cuh harek.
    burn trash.

  

Wak Kommen