đu đủ | | papaya

(d.)   ꨤꨨꨯꨱꩃ lahaong 
 /la-hɔŋ/

papaya.
  • cây đu đủ ꨜꨭꩆ ꨤꨨꨯꨱꩃ phun lahaong.
    papaya tree.
  • trái đu đủ, quả đu đủ ꨝꨯꨱꩍ ꨤꨨꨯꨱꩃ baoh lahaong.
    papaya fruit.

  

Wak Kommen