| 1. (đg.) ꨝꨭꩍ buh |
- gài chốt ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik.
- gài bẫy ꨝꨭꩍ ꨀꨎꨭꩃ buh ajung.
- gài chông ꨝꨭꩍ ꨌꨣꨯꨱꩃ buh caraong.
| 2. (đg.) ꨚꨤꨰꩀ palaik |
- gài chốt ꨚꨤꨰꩀ ꨓꨰꩀ palaik taik.
| 3. (đg.) ꨚꨌꨰꩀ pacaik |
- gài người; cài người; cài cắm người ꨚꨌꨰꩀ ꨟꨗꨶꨪꩋ pacaik manuis.
