gài | | to set

1. (đg.)   ꨝꨭꩍ buh 
 /buh˨˩/

to set.
  • gài chốt ꨝꨭꩍ ꨓꨰꩀ buh taik.
  • gài bẫy ꨝꨭꩍ ꨀꨎꨭꩃ buh ajung.
  • gài chông ꨝꨭꩍ ꨌꨣꨯꨱꩃ buh caraong.

 

2. (đg.)   ꨚꨤꨰꩀ palaik 
 /pa-lɛʔ/

to set.
  • gài chốt ꨚꨤꨰꩀ ꨓꨰꩀ palaik taik.

 

3. (đg.)   ꨚꨌꨰꩀ pacaik 
 /pa-cɛʔ/

to set to spy.
  • gài người; cài người; cài cắm người ꨚꨌꨰꩀ ꨟꨗꨶꨪꩋ pacaik manuis.

  

Wak Kommen