hakul ꨨꨆꨭꩊ [Cam M]

/ha-kul/

1. (t.) un (khói) = fumer, enfumer.
2. (d.) baoh hakul ꨝꨯꨱꩍ ꨨꨆꨭꩊ [Bkt.] bánh ‘hakul’ – một loại bánh hấp của người Chàm (được làm từ bột gạo).

 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen