hàm thiếc | | curb bit

hàm thiết, hàm thiếc ngựa

(d.)   ꨔꨴꨰꩃ thraing 
 /thrɛŋ/

curb bit. (Fr. mors).
  • hàm thiếc ngựa ꨔꨴꨰꩃ ꨀꨧꨰꩍ thraing asaih.
    horse curb bit. (Fr. mors du cheval).
  • khớp hàm thiếc vào ngựa ꨝꨭꩍ ꨔꨴꨰꩃ ꨕꨫ ꨀꨧꨰꩍ buh thraing di asaih.
    put the curb bit on the horse.
    (Fr. mettre le mors au cheval).

  

Wak Kommen