hàm thiết, hàm thiếc ngựa
| (d.) ꨔꨴꨰꩃ thraing |
- hàm thiếc ngựa ꨔꨴꨰꩃ ꨀꨧꨰꩍ thraing asaih.
horse curb bit. (Fr. mors du cheval). - khớp hàm thiếc vào ngựa ꨝꨭꩍ ꨔꨴꨰꩃ ꨕꨫ ꨀꨧꨰꩍ buh thraing di asaih.
put the curb bit on the horse. (Fr. mettre le mors au cheval).
