hiér-hiér ꨨꨳꨯꨮꩉꨨꨳꨯꨮꩉ [Bkt.]

/hie̞r-hie̞r/
(cv.) her-her ꨨꨮꩉꨨꨮꩉ

(t.) chảy xiết, băng băng.
  • aia nduec di kraong hiér-hiér (PC) ꨀꨳꨩ ꨙꨶꨮꩄ ꨕꨫ ꨆꨴꨯꨱꩃ ꨨꨳꨯꨮꩉ-ꨨꨳꨯꨮꩉ dòng sông nước chảy băng băng.

_____
Synonyms:  herꨨꨮꩉ 

Wak Kommen