/ka-cɛk/

| (t.) | vặt. |
- mbeng kacaik ꨡꨮꩃ ꨆꨌꨰꩀ ăn vặt.
- kacaik-kacaok ꨆꨌꨰꩀꨆꨌꨯꨱꩀ lặt vặt.
- ndom dom baoh kacaik-kacaok ꨙꨯꩌ ꨕꨯꩌ ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨌꨰꩀꨆꨌꨯꨱꩀ nói những chuyện lặt vặt.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
