1. đóng, cài, chốt lại
| (đg.) ꨈꨰ gai |
- khép cửa vào ꨈꨰ ꨝꨡꨮꩃ ꨓꨟꨩ gai bambeng tamâ.
shut the door.
2. khép vào, ghép vào
| (đg.) ꨖꩀ dhak |
- khép trâu vào xe ꨖꩀ ꨆꨝꨥ ꨓꨟꨩ ꨣꨕꨰꩍ dhak kabaw tamâ radaih.
graft buffaloes into buffalo cart.
1. đóng, cài, chốt lại
| (đg.) ꨈꨰ gai |
2. khép vào, ghép vào
| (đg.) ꨖꩀ dhak |