/la-nɯɪ/
(cv.) linây ꨤꨪꨗꩈ

| (d.) | màng (lớp mỏng che trên bề mặt một vật) = couche mince à la surface d’un liquide. thin layer to the surface of an object. |
/la-nɯɪ/
(cv.) linây ꨤꨪꨗꩈ

| (d.) | màng (lớp mỏng che trên bề mặt một vật) = couche mince à la surface d’un liquide. thin layer to the surface of an object. |