laya ꨤꨢꨩ [Cam M] liya

 /la-za:/
(cv.) liya ꨤꨪꨢꨩ

(d.) gừng = gingembre.
ginger. 
  • laya apuei ꨤꨢꨩ ꨀꨚꨶꨬ gừng lửa.
  • laya aia ꨤꨢꨩ ꨀꨳꨩ gừng nước.
  • laya baok ꨤꨢꨩ ꨝꨯꨱꩀ gừng thường.
  • masin laya ꨟꨧꨪꩆ ꨤꨢꨩ mắm gừng.

 

Wak Kommen