1. moi khoan, moi khoét
| (đg.) ꨡꨯꨱꩍ mbaoh |
- chuột moi lỗ ꨓꨆꨭꩍ ꨡꨯꨱꩍ ꨈꨤꨯꨱꩃ takuh mbaoh galaong.
rats drill holes. - moi khoét cho rộng ra ꨡꨯꨱꩍ ꨆꨩ ꨚꨴꨯꨱꩃ ꨓꨝꨳꩀ mbaoh ka praong tabiak.
pierce to enlarge.
2. moi móc, moi đào
| (đg.) ꨌꨆꩄ cakac |
- moi hầm ꨌꨆꩄ ꨤꨝꩃ cakac labang.
to trench; dig a large hole.
