/ɗɛt/
| (d.) ngọc, đá thiêng = gem, precious stone, sacred stone |
- sa baoh ndait saktajai (IPT) ꨧꨩ ꨝꨯꨱꩍ ꨙꨰꩅ ꨦꩀꨓꨎꨰ một viên ngọc linh thiêng.
a sacred precious stone. - ndait matei ꨙꨰꩅ ꨟꨓꨬ đá quý.
gems. - ndait laga ꨙꨰꩅ ꨤꨈꨩ một loại ngọc.
a kind of gem.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
