ngaiy ꨊꨰꩈ [Ram.]

/ŋɛ:/

(đg.) nghiêng, lệch sang một bên.
fall into one side.
  • takuai ngaiy ꨓꨆꨶꨰ ꨊꨰꩈ cổ bị lệch không thẳng.
  • ngaiy takuai ꨊꨰꩈ ꨓꨆꨶꨰ nghiêng cổ.

_____
Synonyms:  mbléngꨡꨵꨯꨮꩃ ꩝ waiyꨥꨰꩈ
Antonyms:  tapakꨓꨚꩀ

  

Wak Kommen